Bản dịch của từ Social sign on trong tiếng Việt
Social sign on
Noun [U/C]

Social sign on(Noun)
sˈoʊʃəl sˈaɪn ˈɑn
sˈoʊʃəl sˈaɪn ˈɑn
01
Một quy trình cho phép người dùng đăng nhập vào nhiều nền tảng khác nhau thông qua tài khoản mạng xã hội của họ thay vì phải tạo tài khoản mới.
A process that allows users to log in to multiple platforms using their social media accounts instead of creating a new one.
这个流程允许用户使用他们的社交媒体账号登录多个平台,而无需创建新的账号。
Ví dụ
02
Một phương thức xác thực sử dụng thông tin đăng nhập mạng xã hội của người dùng để truy cập vào các trang web hoặc ứng dụng khác.
This is a method of authentication that uses a user's social media login details to access other websites or applications.
一种利用用户社交媒体账号进行访问其他网站或应用的认证方式。
Ví dụ
