socle
Noun
socle (Noun)
/sˈoʊkl̩/
/sˈoʊkl̩/
AI
Ví dụ
Bức tượng được đặt trên một socle ở quảng trường thị trấn.The statue was placed on a socle in the town square.
Socle của cột được chạm khắc tinh xảo với các mẫu trang trí.The socle of the column was intricately carved with decorative patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "socle" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một bề mặt hoặc nền tảng giữ cho một cấu trúc đứng vững. Trong kiến trúc, "socle" thường đề cập đến phần chân đế của một công trình hoặc tượng đài, thường được trang trí hoặc làm bằng vật liệu chắc chắn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng và thường được thay thế bằng "plinth" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai triết lý này chủ yếu nằm ở sự phổ biến và bối cảnh lịch sử.