Bản dịch của từ Socle trong tiếng Việt

Socle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socle(Noun)

sˈoʊkl̩
sˈoʊkl̩
01

Một khối thấp, phẳng đặt ở dưới để làm trụ đỡ cho cột, bình, tượng... hoặc làm nền móng thấp cho một bức tường.

A plain low block or plinth serving as a support for a column, urn, statue, etc. or as the foundation of a wall.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ