Bản dịch của từ Urn trong tiếng Việt

Urn

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urn(Noun)

ɚɹn
ˈɝn
01

Một loại bình cao, có thân tròn, cổ và đế; thường dùng để đựng tro cốt của người đã được hỏa táng.

A tall, rounded vase with a stem and base, especially one used for storing the ashes of a cremated person.

高脚瓶,用于存放骨灰的容器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bình lớn (thường bằng kim loại) có vòi dùng để đun nước hoặc pha và giữ trà, cà phê nóng; thường dùng trong tiệc, văn phòng hoặc nơi cần phục vụ nhiều người.

A large metal container with a tap, in which tea or coffee is made and kept hot, or water for making such drinks is boiled.

大金属容器,带水龙头,用于煮水、泡茶或咖啡。

urn là gì
Ví dụ

Urn(Verb)

ɚɹn
ˈɝn
01

Đặt (tro cốt hoặc vật nhỏ) vào bình tro (urn) — tức là bỏ tro của người đã mất hoặc vật lưu giữ vào một chiếc bình chuyên dùng để đựng tro cốt.

Place in an urn.

放入骨灰罐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ