urn
NounVerb
urn (Noun)
/ɚɹn/
/ˈɝn/
AI
Ví dụ
Nhà tang lễ trưng bày chiếc bình đựng tro cốt của John.The funeral home displayed the urn containing John's ashes.
Gia đình quây quần quanh chiếc bình để tỏ lòng thành kính.The family gathered around the urn to pay their respects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện xã hội, chiếc bình lớn chứa đầy cà phê nóng.At the social event, the large urn was filled with hot coffee.
Chiếc bình bạc trong bữa tiệc giữ nước sôi để pha trà.The silver urn at the party kept the water boiling for tea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
urn (Verb)
/ɚɹn/
/ˈɝn/
AI
Nghĩa 01
Đặt (tro cốt hoặc vật nhỏ) vào bình tro (urn) — tức là bỏ tro của người đã mất hoặc vật lưu giữ vào một chiếc bình chuyên dùng để đựng tro cốt.
Place in an urn.
Ví dụ
Gia đình quyết định chôn cất tro của người thân của họ sau đám tang.The family decided to urn their loved one's ashes after the funeral.
Ở một số nền văn hóa, việc chôn cất hài cốt của người đã khuất là điều phổ biến.In some cultures, it is common to urn the remains of the deceased.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "urn" trong tiếng Anh chỉ một loại bình, thường được dùng để đựng tro cốt hoặc các vật phẩm thiêng liêng khác. Trong tiếng Anh Anh, "urn" được phát âm là /ɜːrn/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ɜrn/. Mặc dù hình thức viết giống nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm. Từ này còn được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc để mô tả các bình trang trí, thể hiện sự thanh lịch và trang trọng.
