Bản dịch của từ Sodium iron sulfate trong tiếng Việt

Sodium iron sulfate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sodium iron sulfate(Noun)

sˈəʊdiəm ˈaɪən sˈʌlfeɪt
ˈsoʊdiəm ˈaɪrən ˈsəɫˌfeɪt
01

Sulfat sắt natri có thể dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước.

Sodium iron sulfate can be used as a coagulant in water treatment.

硫酸亚铁钠可以作为水处理中的絮凝剂使用。

Ví dụ
02

Một hợp chất hoá học gồm natri, sắt và ion sulfate thường được dùng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

A chemical compound containing sodium, iron, and sulfate ions is commonly used in various industrial applications.

一种由钠离子、铁离子和硫酸根离子组成的化合物,常用于许多不同的工业应用中。

Ví dụ
03

Nó cũng được dùng làm phân bón trong nông nghiệp nhờ vào hàm lượng khoáng chất của nó.

It is also used as a fertilizer in agriculture because of its mineral content.

由于其丰富的矿物质,它也常被用作农业上的肥料。

Ví dụ