Bản dịch của từ Soft pink trong tiếng Việt

Soft pink

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft pink(Adjective)

sˈɒft pˈɪŋk
ˈsɔft ˈpɪŋk
01

Có kết cấu mềm mại, không cứng hoặc chắc chắn

Having a gentle texture not hard or firm

Ví dụ
02

Có màu sắc nhạt nhẹ hoặc sắc thái hồng nhạt

Of a delicate color or hue light pink

Ví dụ
03

Không ồn ào hoặc chói tai, có giọng điệu nhẹ nhàng

Not loud or harsh quiet in tone

Ví dụ