Bản dịch của từ Solid agent trong tiếng Việt

Solid agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid agent(Noun)

sˈɒlɪd ˈeɪdʒənt
ˈsoʊɫɪd ˈeɪdʒənt
01

Một chất có hình dạng và thể tích cố định.

A substance that maintains a definite shape and volume

Ví dụ
02

Một vật liệu chắc chắn và đồng nhất, không phải là chất lỏng cũng không phải là khí.

A firm and cohesive material that is neither liquid nor gas

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật có tác động hoặc ảnh hưởng.

A person or thing that acts or exerts influence

Ví dụ