Bản dịch của từ Solitary adventure trong tiếng Việt

Solitary adventure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitary adventure(Noun)

sˈɒlɪtəri ˈædvəntʃɐ
ˈsɑɫəˌtɛri ˈædvəntʃɝ
01

Một trải nghiệm liên quan đến việc khám phá hoặc phát hiện mà không có bạn đồng hành.

An experience that involves exploration or discovery without companions

Ví dụ
02

Một cuộc hành trình thực hiện một mình, thường ở những nơi hoang vắng hoặc không có người ở.

A journey undertaken alone often in a remote or uninhabited place

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động hoặc cuộc phiêu lưu một cách độc lập

Engaging in activities or adventures independently

Ví dụ