Bản dịch của từ Somalia trong tiếng Việt
Somalia
Noun [U/C]

Somalia(Noun)
səʊmˈeɪliə
soʊˈmɑɫjə
Ví dụ
02
Một quốc gia đang chịu đựng những cuộc xung đột kéo dài và khủng hoảng nhân đạo.
A country is suffering from ongoing conflicts and a humanitarian crisis.
一个国家正经历长时间的冲突和人道危机。
Ví dụ
