Bản dịch của từ Sonic incentive trong tiếng Việt

Sonic incentive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonic incentive(Noun)

sˈɒnɪk ɪnsˈɛntɪv
ˈsɑnɪk ˌɪnˈsɛntɪv
01

Một phần thưởng bằng tiền hoặc không phải bằng tiền được đưa ra nhằm thúc đẩy hành vi hoặc hiệu suất làm việc

A reward, whether monetary or not, is offered to motivate behavior or improve performance.

一种用来激励行为或表现的货币或非货币奖励

Ví dụ
02

Một động lực liên quan đến âm thanh hoặc tiếng ồn, khuyến khích hành động hoặc thay đổi.

A motivation or drive related to sound or acoustics that encourages action or change.

与声音或声学相关的推动力或驱动力,旨在激发行动或引起变化

Ví dụ
03

Một hình thức khích lệ sử dụng âm thanh hoặc âm thanh để thúc đẩy một hành động hoặc hiệu ứng mong muốn.

This is a method of encouraging the use of sound or audio cues to promote a desired effect or behavior.

一种利用声音或音频来激发预期效果或行为的鼓励方式

Ví dụ