Bản dịch của từ Sonnet trong tiếng Việt

Sonnet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonnet (Noun Countable)

sˈɒnɪt
ˈsɑnət
01

Bài thơ có mười bốn dòng, theo cấu trúc và cách gieo vần cố định, thường diễn đạt một ý tưởng hoặc cảm xúc.

A poem of fourteen lines with a fixed rhyme scheme and structure often expressing a single idea or emotion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa