Bản dịch của từ Fourteen trong tiếng Việt
Fourteen

Fourteen(Numeral)
Fourteen(Noun)
Con số tương đương với tổng của mười và bốn, được biểu thị bằng ký hiệu 14.
The number equivalent to the sum of ten and four represented by the symbol 14
Dạng danh từ của Fourteen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fourteen | Fourteens |
Fourteen(Adjective)
Gồm 14 đơn vị hoặc thành viên.
Consisting of 14 units or members
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fourteen" là một số từ tiếng Anh, mang nghĩa là mười bốn (14). Trong tiếng Anh, từ này được phát âm /fɔːrˈtiːn/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa giữa hai biến thể này. "Fourteen" thường được sử dụng để chỉ số lượng, tuổi tác hoặc thứ tự, và xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh giáo dục và giao tiếp hàng ngày.
Từ "fourteen" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fēowertīene", trong đó "fēower" nghĩa là bốn và "tīene" tương ứng với mười. Gốc Latin của nó là "quattuordecim". Từ này được ghi nhận lần đầu trong văn liệu vào khoảng thế kỷ thứ 9, mang ý nghĩa chỉ số đếm. Sự kết hợp giữa hai phần "bốn" và "mười" phản ánh cách tính toán cơ bản trong ngôn ngữ, cho thấy ảnh hưởng của hệ thống thập phân trong việc hình thành các số lớn hơn.
Từ "fourteen" là một số từ vựng cơ bản thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến số lượng, tuổi tác hoặc thứ tự. Trong phần Nói và Viết, "fourteen" có thể được dùng để mô tả nhiều tình huống như tuổi của một người, số lượng đồ vật hoặc trong các bài luận so sánh. Trong các ngữ cảnh khác, nó cũng thường được sử dụng trong giáo dục, thống kê và các chủ đề liên quan đến tính toán.
Từ "fourteen" là một số từ tiếng Anh, mang nghĩa là mười bốn (14). Trong tiếng Anh, từ này được phát âm /fɔːrˈtiːn/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa giữa hai biến thể này. "Fourteen" thường được sử dụng để chỉ số lượng, tuổi tác hoặc thứ tự, và xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh giáo dục và giao tiếp hàng ngày.
Từ "fourteen" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fēowertīene", trong đó "fēower" nghĩa là bốn và "tīene" tương ứng với mười. Gốc Latin của nó là "quattuordecim". Từ này được ghi nhận lần đầu trong văn liệu vào khoảng thế kỷ thứ 9, mang ý nghĩa chỉ số đếm. Sự kết hợp giữa hai phần "bốn" và "mười" phản ánh cách tính toán cơ bản trong ngôn ngữ, cho thấy ảnh hưởng của hệ thống thập phân trong việc hình thành các số lớn hơn.
Từ "fourteen" là một số từ vựng cơ bản thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến số lượng, tuổi tác hoặc thứ tự. Trong phần Nói và Viết, "fourteen" có thể được dùng để mô tả nhiều tình huống như tuổi của một người, số lượng đồ vật hoặc trong các bài luận so sánh. Trong các ngữ cảnh khác, nó cũng thường được sử dụng trong giáo dục, thống kê và các chủ đề liên quan đến tính toán.
