Bản dịch của từ Sounded low trong tiếng Việt

Sounded low

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sounded low(Phrase)

sˈaʊndɪd lˈəʊ
ˈsaʊndɪd ˈɫoʊ
01

Chỉ ra một tâm trạng hoặc bầu không khí trầm lắng hoặc không quá mạnh mẽ.

Indicating a mood or atmosphere that is subdued or not intense

Ví dụ
02

Đề cập đến âm thanh hoặc tông màu có độ trầm hoặc không cao.

Referring to a tone or pitch that is deep or not high

Ví dụ
03

Ở mức âm thanh thấp hoặc âm thanh nhẹ

At a low volume or quiet level of sound

Ví dụ