Bản dịch của từ Soundlessness trong tiếng Việt

Soundlessness

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soundlessness (Noun Uncountable)

sˈaʊndlɪsnɛs
sˈaʊndlɪsnɛs
01

Trạng thái không có âm thanh; sự yên lặng, im ắng hoàn toàn mà không có tiếng động nào.

The state of being silent or noiseless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ