Bản dịch của từ Soundlessness trong tiếng Việt
Soundlessness

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Âm thầm (soundlessness) diễn tả trạng thái không có âm thanh hoặc sự im lặng hoàn toàn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "sound" (âm thanh) và hậu tố "-lessness" (không có). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả không gian, cảm xúc hay trạng thái tĩnh lặng. Âm thầm thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học để nhấn mạnh sự yên tĩnh hoặc cảm giác cô độc.
Họ từ
Âm thầm (soundlessness) diễn tả trạng thái không có âm thanh hoặc sự im lặng hoàn toàn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "sound" (âm thanh) và hậu tố "-lessness" (không có). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả không gian, cảm xúc hay trạng thái tĩnh lặng. Âm thầm thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học để nhấn mạnh sự yên tĩnh hoặc cảm giác cô độc.
