Bản dịch của từ Soundlessness trong tiếng Việt
Soundlessness
Noun [U/C]

Soundlessness(Noun)
sˈaʊndləsnəs
ˈsaʊndɫəsnəs
Ví dụ
02
Một trạng thái trong đó âm thanh không có mặt hoặc không thể phát hiện được.
A condition in which sounds are not present or are undetectable
Ví dụ
03
Sự vắng mặt của tiếng ồn hoặc sự khuấy động, tĩnh lặng.
Absence of noise or disturbance tranquility
Ví dụ
