souther
souther (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
souther (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) Ở phía nam hơn; nằm ở vị trí xa về phía nam hơn. Từ này thường dùng trong tên địa danh (ví dụ ở Newfoundland) để chỉ phần nằm về phía nam hơn của một nơi.
Situated or lying further to the south Now chiefly in place names especially in Newfoundland.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
souther (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Souther" là một từ chỉ hướng, có nghĩa là thuộc về hoặc ở phía nam. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để chỉ các đặc điểm, văn hóa hoặc người dân của miền Nam. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "souther" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "southern accent" trong tiếng Anh Mỹ để chỉ giọng miền Nam. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mô tả địa lý và dân tộc học.