Bản dịch của từ Soviet style trong tiếng Việt

Soviet style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soviet style(Noun)

sˈəʊvɪˌɛt stˈaɪl
ˈsoʊviˌɛt ˈstaɪɫ
01

Hệ thống các thực hành xã hội, chính trị và kinh tế bắt nguồn từ ý thức hệ Xô Viết

A system of political, social, and economic practices rooted in Soviet thought.

一种源自苏联思想的社会、政治和经济实践体系

Ví dụ
02

Một phong cách chịu ảnh hưởng từ thẩm mỹ và đặc trưng của Liên Xô, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế.

It reflects a style influenced by Soviet aesthetics and characteristics, particularly in art, architecture, and design.

这是一种受到苏联审美观念及其特色影响的风格,尤其体现在艺术、建筑和设计领域中。

Ví dụ
03

Phong cách thiết kế lấy cảm hứng từ thời kỳ Xô Viết thường nổi bật với màu sắc sặc sỡ và kiểu dáng tối giản, tiện dụng.

An aesthetic design that blends elements from the Soviet era, often characterized by bold colors and functional shapes.

这是一种融合了苏联时期元素的设计美学,通常以鲜明的色彩和实用的造型为特征。

Ví dụ