Bản dịch của từ Spaniard trong tiếng Việt

Spaniard

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spaniard(Noun)

spˈænjɚd
spˈænjəɹd
01

Người gốc Tây Ban Nha; người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Tây Ban Nha (hoặc từ một nước nói tiếng Tây Ban Nha).

A native or inhabitant of Spain or a Spanish-speaking country.

西班牙人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spaniard(Noun Countable)

spˈænjɚd
spˈænjəɹd
01

Từ tiếng Anh này mô tả một thanh mảnh làm bằng gỗ, kim loại… dài và mảnh, dùng để căng, nối hoặc sửa đồ vật (ví dụ như que, thanh chống, miếng chêm).

A piece of wood, metal, etc., long and thin, and used to stretch and repair things.

一根细长的木头或金属,用于拉紧和修复物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh