Bản dịch của từ Sparrow trong tiếng Việt

Sparrow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparrow(Noun)

spˈærəʊ
ˈspæroʊ
01

Một con chim nâu nhỏ thường thấy trong vườn và thành phố trên khắp thế giới.

A small brownish bird that is commonly found in gardens and cities worldwide

Ví dụ
02

Bất kỳ loài chim hót nhỏ nào thuộc họ Emberizidae

Any of various species of small songbirds of the family Emberizidae

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng ở một số vùng để mô tả loại chim nhỏ nhanh nhẹn phổ biến.

A term used in some regions to describe a common type of small agile bird

Ví dụ