Bản dịch của từ Spatial audio trong tiếng Việt

Spatial audio

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spatial audio(Noun Uncountable)

spˈeɪʃəl ˈɔːdɪˌəʊ
ˈspeɪʃəɫ ˈɔdioʊ
01

Công nghệ tạo trải nghiệm âm thanh ba chiều bằng cách mô phỏng hướng và khoảng cách của các nguồn âm thanh.

A technology that creates a threedimensional sound experience by simulating the direction and distance of audio sources

Ví dụ
02

Phát lại âm thanh khiến người nghe cảm nhận âm thanh đến từ các hướng khác nhau xung quanh họ.

Sound reproduction that gives the listener the perception of sounds coming from different directions around them

Ví dụ