Bản dịch của từ Specialized math trong tiếng Việt

Specialized math

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialized math(Noun)

spˈɛʃəlˌaɪzd mˈæθ
ˈspɛʃəˌɫaɪzd ˈmæθ
01

Nghiên cứu và áp dụng các lý thuyết cũng như phương pháp toán học được điều chỉnh cho các lĩnh vực cụ thể như kỹ thuật hoặc kinh tế.

The study and application of mathematical theories and methods tailored for particular fields such as engineering or economics

Ví dụ
02

Toán học nâng cao được phát triển để giải quyết những vấn đề phức tạp trong các lĩnh vực chuyên biệt.

Advanced mathematics developed to solve complex problems in specific disciplines

Ví dụ
03

Một nhánh của toán học liên quan đến các khái niệm hoặc ứng dụng cụ thể, thường đòi hỏi kiến thức và kỹ năng nâng cao.

A branch of mathematics that deals with specific concepts or applications often requiring advanced knowledge and skills

Ví dụ