Bản dịch của từ Specialized training sessions trong tiếng Việt

Specialized training sessions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialized training sessions(Phrase)

spˈɛʃəlˌaɪzd trˈeɪnɪŋ sˈɛʃənz
ˈspɛʃəˌɫaɪzd ˈtreɪnɪŋ ˈsɛʃənz
01

Một hình thức giáo dục hoặc hướng dẫn tập trung vào một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể.

A type of education or instruction focused on a specific skill or area of knowledge

Ví dụ
02

Các hội thảo hoặc khóa học được thiết kế nhằm nâng cao các kỹ năng hoặc năng lực cụ thể.

Workshops or courses designed to enhance particular skills or competencies

Ví dụ
03

Các buổi học nhằm phát triển kỹ năng chuyên môn trong bối cảnh nghề nghiệp.

Sessions intended for the development of specialized abilities in a professional context

Ví dụ