species
species (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một nhóm sinh vật cùng loại, có những đặc điểm chung giống nhau (ví dụ: loài người, loài chó, loài chim). Từ này thường dùng để chỉ các loài động, thực vật.
Creatures)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của species (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loài bị đe dọa imperilled/imperiled species | Các loài bị đe dọa đối mặt với sự tuyệt chủng do phá hủy môi trường sống. The imperiled species faced extinction due to habitat destruction. |
loài bị đe dọa threatened species | Bảo vệ các loài đang bị đe dọa là rất quan trọng cho sự bảo tồn đa dạng sinh học. Protecting threatened species is crucial for biodiversity conservation. |
loại cây tree species | Oak và maple là các loài cây phổ biến trong công viên. Oak and maple are common tree species in the park. |
loài có nguy cơ tuyệt chủng endangered species | Bảo vệ các loài đang bị đe dọa rất quan trọng cho sự bảo tồn đa dạng sinh học. Protecting endangered species is crucial for biodiversity preservation. |
loài bản địa native species | Bảo vệ các loài bản địa là rất quan trọng cho sự cân bằng môi trường. Protecting native species is crucial for environmental balance. |
species (Noun)
Nghĩa 01
Ở đây, “species” được hiểu theo nghĩa là một hình ảnh, diện mạo hoặc cảnh tượng — tức là cách một vật, người hoặc sự việc xuất hiện ra trước mắt, tạo nên ấn tượng thị giác.
An image, an appearance, a spectacle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của species (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
species | species |
Kết hợp từ của species (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loài được bảo vệ protected species | Chính phủ bảo vệ các loài động vật nguy cấp trong các công viên quốc gia. The government protects endangered species in national parks. |
loài bản địa native species | Bảo vệ các loài bản địa là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái. Protecting native species is crucial for maintaining ecological balance. |
loài sống living species | Có hơn 8,7 triệu loài sống trên Trái Đất. There are over 8.7 million living species on Earth. |
loại cá fish species | Nhiều loài cá sinh sống trong hệ sinh thái rạn san hô. Various fish species inhabit the coral reef ecosystem. |
loài khác nhau different species | Chim và cá là các loài khác nhau trong vương quốc động vật. Birds and fish are different species in the animal kingdom. |
