Bản dịch của từ Species showcase trong tiếng Việt
Species showcase
Phrase

Species showcase(Phrase)
spˈɛsiz ʃˈəʊkeɪs
ˈspɛsiz ˈʃoʊˌkeɪs
Ví dụ
02
Một buổi triển lãm hoặc trưng bày các loài khác nhau, thường trong bối cảnh sinh học hoặc môi trường
A display or exhibition showcasing various species, usually in a biological or environmental context
这是一场展示或展览,介绍各种不同的物种,通常在生物学或环境相关的背景下举行。
Ví dụ
03
Một sự kiện hoặc khu vực nơi các loài khác nhau được giới thiệu tới công chúng nhằm mục đích giáo dục hoặc giải trí.
An event or area where various species are introduced to the public for education or entertainment.
一个向公众展示不同物种,旨在教育或娱乐的场所或区域
Ví dụ
