Bản dịch của từ Species showcase trong tiếng Việt
Species showcase
Phrase

Species showcase(Phrase)
spˈɛsiz ʃˈəʊkeɪs
ˈspɛsiz ˈʃoʊˌkeɪs
01
Cơ hội để quan sát và học hỏi về các loài đa dạng và đặc điểm của chúng
An opportunity to observe and learn about the diversity of species as well as their characteristics.
这是一个观察和了解各种物种及其特征的好机会
Ví dụ
02
Một triển lãm hoặc trưng bày giới thiệu nhiều loài khác nhau, thường liên quan đến sinh học hoặc môi trường tự nhiên
An exhibition or display showcasing various species, often in a biological or environmental context
这是一次展示或展览多种不同物种的活动,通常是在生物学或环境的背景下举行的。
Ví dụ
