Bản dịch của từ Specific range trong tiếng Việt
Specific range
Noun [U/C]

Specific range(Noun)
spɛsˈɪfɪk ʁˈændʒ
spəˈsɪfɪk ˈreɪndʒ
01
Một tập hợp các giá trị hoặc giới hạn cụ thể
A particular set of values or limits
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian hoặc phạm vi rõ ràng, đặc biệt là trong một ngữ cảnh nhất định.
A determined interval or scope especially within a context
Ví dụ
03
Một khu vực đo lường hoặc đánh giá được xác định rõ ràng hoặc chính xác.
An exact or clearly defined area of measurement or assessment
Ví dụ
