Bản dịch của từ Specified price order trong tiếng Việt

Specified price order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specified price order(Noun)

spˈɛsɪfˌaɪd prˈaɪs ˈɔːdɐ
ˈspɛsəˌfaɪd ˈpraɪs ˈɔrdɝ
01

Một chỉ đạo được đưa ra để duy trì mức giá cụ thể cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A directive given to maintain a specific price for a product or service

Ví dụ
02

Một đơn hàng đảm bảo rằng giá cả được xác định rõ ràng và được thống nhất.

An order that ensures pricing is clearly defined and agreed upon

Ví dụ
03

Một thỏa thuận được thiết lập để mua hàng hóa với giá đã xác định trước.

An arrangement made to purchase goods at a predetermined price

Ví dụ