Bản dịch của từ Speedway trong tiếng Việt
Speedway
Noun [U/C]

Speedway(Noun)
spˈiːdweɪ
ˈspidˌweɪ
01
Một sự kiện hoặc cuộc thi diễn ra trên đường đua như vậy.
An event or competition held on such a track
Ví dụ
02
Một loại thể thao motor chú trọng vào tốc độ hơn là sức bền.
A type of motorsport that emphasizes speed over endurance
Ví dụ
