Bản dịch của từ Sphincter tightener trong tiếng Việt

Sphincter tightener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sphincter tightener(Noun)

sfˈɪŋktɐ tˈaɪtənɐ
ˈsfɪŋktɝ ˈtaɪtənɝ
01

Một cơ co lại để đóng kín lỗ hổng, ngăn chặn việc truyền chất qua lại.

A muscle contracts to close an opening, preventing substances from passing through.

一种肌肉在收缩时会闭合开口,从而阻止物质通过

Ví dụ
02

Trong y học, thuật ngữ này đề cập đến bất kỳ thiết bị hoặc phương pháp nào giúp thắt chặt cơ thắt.

In a medical context, this term refers to any device or technique that helps tighten the sphincter muscles.

在医疗领域,这指的是任何有助于收紧括约肌的设备或方法。

Ví dụ
03

Một cấu trúc giải phẫu kiểm soát dòng chảy của chất trong cơ thể thường bằng cách làm hẹp một lỗ mở

An anatomical structure that regulates the flow of a substance in the body, usually by constricting an opening.

一种通过收紧开口来调节体内某种物质流量的解剖结构。

Ví dụ