Bản dịch của từ Spill out trong tiếng Việt
Spill out

Spill out (Verb)
Chảy ra hoặc đổ ra khỏi một cái chứa một cách vô tình.
To flow or fall out of a container accidentally.
People often spill out their feelings during group discussions.
Mọi người thường bộc lộ cảm xúc của họ trong các cuộc thảo luận nhóm.
She doesn't spill out her personal life to strangers.
Cô ấy không tiết lộ cuộc sống cá nhân cho người lạ.
Do you think people spill out their thoughts too easily?
Bạn có nghĩ rằng mọi người quá dễ dàng bộc lộ suy nghĩ không?
She decided to spill out her secrets during the group discussion.
Cô ấy quyết định tiết lộ bí mật trong buổi thảo luận nhóm.
He did not spill out any personal information at the party.
Anh ấy không tiết lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào tại bữa tiệc.
Did she spill out her thoughts on social issues last week?
Cô ấy có tiết lộ suy nghĩ về các vấn đề xã hội tuần trước không?
During the meeting, Sarah spilled out her ideas about community projects.
Trong cuộc họp, Sarah đã bày tỏ ý tưởng của mình về các dự án cộng đồng.
John didn’t spill out his feelings about the social event.
John không bày tỏ cảm xúc của mình về sự kiện xã hội.
Did Maria spill out her thoughts on social issues at the conference?
Maria có bày tỏ suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội tại hội nghị không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp