Bản dịch của từ Spill out trong tiếng Việt

Spill out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spill out (Verb)

spɪl aʊt
spɪl aʊt
01

Chảy ra hoặc đổ ra khỏi một cái chứa một cách vô tình.

To flow or fall out of a container accidentally.

Ví dụ

People often spill out their feelings during group discussions.

Mọi người thường bộc lộ cảm xúc của họ trong các cuộc thảo luận nhóm.

She doesn't spill out her personal life to strangers.

Cô ấy không tiết lộ cuộc sống cá nhân cho người lạ.

Do you think people spill out their thoughts too easily?

Bạn có nghĩ rằng mọi người quá dễ dàng bộc lộ suy nghĩ không?

02

Tiết lộ hoặc bộc lộ điều gì đó mà dự định giữ bí mật.

To reveal or disclose something that was meant to be kept secret.

Ví dụ

She decided to spill out her secrets during the group discussion.

Cô ấy quyết định tiết lộ bí mật trong buổi thảo luận nhóm.

He did not spill out any personal information at the party.

Anh ấy không tiết lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào tại bữa tiệc.

Did she spill out her thoughts on social issues last week?

Cô ấy có tiết lộ suy nghĩ về các vấn đề xã hội tuần trước không?

03

Diễn đạt hoặc chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách thoải mái.

To express or share thoughts or feelings freely.

Ví dụ

During the meeting, Sarah spilled out her ideas about community projects.

Trong cuộc họp, Sarah đã bày tỏ ý tưởng của mình về các dự án cộng đồng.

John didn’t spill out his feelings about the social event.

John không bày tỏ cảm xúc của mình về sự kiện xã hội.

Did Maria spill out her thoughts on social issues at the conference?

Maria có bày tỏ suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội tại hội nghị không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/spill out/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spill out

Không có idiom phù hợp