ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Splint seat
Một thiết bị được sử dụng trong các cơ sở y tế để hỗ trợ điều trị các chấn thương về chỉnh hình.
This is a device used in medical settings to assist in the treatment of orthopedic injuries.
这是一种用于医疗环境中,辅助治疗骨科创伤的设备。
Một thiết bị dùng để cố định xương hoặc khớp bị gãy tại chỗ trong quá trình lành thương.
This is a device used to stabilize a broken bone or joint during the healing process.
一种用来在骨折或关节愈合过程中保持稳定的装置。
Một loại dụng cụ hỗ trợ ngăn cản việc di chuyển của phần cơ thể bị thương
A type of support that prevents movement of an injured body part.
一种为受伤部位提供限制运动的支撑方式。