Bản dịch của từ Spontaneous save trong tiếng Việt

Spontaneous save

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spontaneous save(Noun)

spəntˈeɪniəs sˈeɪv
ˌspɑnˈteɪniəs ˈseɪv
01

Hành động không lên kế hoạch hoặc bốc đồng nhằm cứu nguy hoặc giữ gìn

Impulsive or unplanned actions are taken to save or preserve something.

出于突发冲动或即兴而采取的救援或保护行动

Ví dụ
02

Hành động cứu giúp gì đó mà không có sự chuẩn bị hay dự tính trước

Spontaneously saving something without planning or prior thought.

事先没有预谋或预想到的情况下,临时储存某物的行为

Ví dụ
03

Một sự tiết kiệm đột ngột, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính

Sudden bouts of saving, especially in financial contexts.

在金融环境中,突然出现的节省行为尤为令人关注。

Ví dụ