Bản dịch của từ Spontaneous save trong tiếng Việt
Spontaneous save
Noun [U/C]

Spontaneous save(Noun)
spəntˈeɪniəs sˈeɪv
ˌspɑnˈteɪniəs ˈseɪv
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự tiết kiệm đột ngột, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính
Sudden bouts of saving, especially in financial contexts.
在金融环境中,突然出现的节省行为尤为令人关注。
Ví dụ
