Bản dịch của từ Sports cup trong tiếng Việt

Sports cup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports cup(Noun)

spˈɔːts kˈʌp
ˈspɔrts ˈkəp
01

Một chiếc bình chứa dùng để uống nước, thường có tay cầm và thường làm bằng kim loại hoặc sứ.

A mug is used for drinking, usually has a handle, and is often made of metal or ceramic.

这是用来喝水的杯子,通常带着把手,常见的材质有金属或陶瓷。

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc sự kiện mà các đội hoặc cá nhân cạnh tranh để giành chiếc cúp

A contest or event where teams or individuals compete against each other for a prize.

这是一项比赛或活动,队伍或个人竞争以争夺奖项。

Ví dụ
03

Một chiếc cúp hay danh hiệu được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi thể thao

A trophy or award given to the winner of a sports competition.

体育比赛获胜者获得的奖杯或奖项

Ví dụ