Bản dịch của từ Sports cup trong tiếng Việt
Sports cup
Noun [U/C]

Sports cup(Noun)
spˈɔːts kˈʌp
ˈspɔrts ˈkəp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc cúp hay danh hiệu được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi thể thao
A trophy or award given to the winner of a sports competition.
体育比赛获胜者获得的奖杯或奖项
Ví dụ
