Bản dịch của từ Sports hunting trong tiếng Việt
Sports hunting
Noun [U/C]

Sports hunting(Noun)
spˈɔːts hˈʌntɪŋ
ˈspɔrts ˈhəntɪŋ
01
Một sự kiện được tổ chức, trong đó mọi người săn bắn động vật để thi đấu hoặc giải trí.
An organized event in which people hunt animals for competition or recreation
Ví dụ
Ví dụ
