Bản dịch của từ Sports hunting trong tiếng Việt

Sports hunting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports hunting(Noun)

spˈɔːts hˈʌntɪŋ
ˈspɔrts ˈhəntɪŋ
01

Một sự kiện được tổ chức, trong đó mọi người săn bắn động vật để thi đấu hoặc giải trí.

An organized event in which people hunt animals for competition or recreation

Ví dụ
02

Hành động săn bắn động vật để thư giãn hoặc thể thao.

The practice or activity of pursuing and killing animals for sport

Ví dụ
03

Văn hóa hoặc cộng đồng xung quanh hoạt động săn bắn như một hình thức giải trí.

The culture or community surrounding the activity of hunting as a leisure activity

Ví dụ