Bản dịch của từ Spot freight rate trong tiếng Việt

Spot freight rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot freight rate(Noun)

spˈɑt fɹˈeɪt ɹˈeɪt
spˈɑt fɹˈeɪt ɹˈeɪt
01

Chi phí được tính cho việc vận chuyển hàng hóa ngay lập tức, thay vì thông qua hợp đồng dài hạn.

The cost charged for transporting goods on an immediate basis, rather than through a long-term contract.

Ví dụ
02

Một mức giá được thiết lập cho các điều kiện thị trường hiện tại, thay vì mức giá được xác định trước.

A rate established for the current market conditions, rather than a pre-determined rate.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong ngành vận tải để mô tả giá cho việc mua không gian hàng hóa ngay lập tức.

Often used in the shipping industry to describe the price for immediate cargo space purchases.

Ví dụ