Bản dịch của từ Spot freight rate trong tiếng Việt
Spot freight rate
Noun [U/C]

Spot freight rate(Noun)
spˈɑt fɹˈeɪt ɹˈeɪt
spˈɑt fɹˈeɪt ɹˈeɪt
01
Chi phí được tính cho việc vận chuyển hàng hóa ngay lập tức, thay vì thông qua hợp đồng dài hạn.
The cost charged for transporting goods on an immediate basis, rather than through a long-term contract.
Ví dụ
Ví dụ
