Bản dịch của từ Spot programming trong tiếng Việt

Spot programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot programming(Noun)

spˈɒt prˈəʊɡræmɪŋ
ˈspɑt ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một kỹ thuật mà các giải pháp tạm thời được tạo ra nhanh chóng để giải quyết nhu cầu lập trình cấp bách.

This is a technique where temporary solutions are quickly devised to meet immediate programming needs.

这是一种快速针对即时编程需求,临时拼凑解决方案的技术方式。

Ví dụ
02

Việc viết mã một cách tập trung và hiệu quả để xử lý các vấn đề cụ thể khi chúng phát sinh

Developing the habit of writing focused and efficient code to tackle specific problems as they arise.

养成专注高效地编码的习惯,针对出现的具体问题及时解决。

Ví dụ
03

Một phương pháp viết phần mềm được phát triển cho một công việc hoặc dự án cụ thể mà không áp dụng các quy trình chính thức chặt chẽ

This is a software development approach tailored for a specific task or project, free from the constraints of formal procedures.

这是一种针对特定任务或项目开发的软件写作方法,不受正式流程限制的束缚。

Ví dụ