Anh - Việt

Bản dịch của từ Spouter trong tiếng Việt

spouter

VerbNoun

spouter (Verb)

/spˈaʊtɚ/
/spˈaʊtɚ/
AI

Nghĩa 01

Nói dài dòng, khoa trương hoặc kiểu huênh hoang khiến người nghe thấy chán; nói lời lảm nhảm, nói để khoe khoang hơn là để truyền đạt ý chính.

To speak in a pompous or tediously lengthy manner.

Ví dụ
Trong cuộc họp, John đã nói về thành tựu của mình trong ba mươi phút.During the meeting, John spouted about his achievements for thirty minutes.
Cô ấy đã không nói ra bất kỳ thông tin hữu ích nào trong cuộc thảo luận tuần trước.She didn't spout any useful information during the discussion last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spouter (Noun)

/spˈaʊtɚ/
/spˈaʊtɚ/
AI

Nghĩa 01

Một ống hoặc phễu dùng để xả chất lỏng, đặc biệt là dầu; lỗ/ống chảy để đổ dầu ra ngoài.

A pipe or funnel through which liquid especially oil is discharged.

Ví dụ
Spouter đã xả dầu trong quá trình bảo trì nhà máy hôm thứ Ba tuần trước.The spouter released oil during the factory's maintenance last Tuesday.
Spouter đã không hoạt động đúng cách tại sự kiện xã hội tháng trước.The spouter did not work properly at the social event last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh