Bản dịch của từ Spring a surprise on trong tiếng Việt

Spring a surprise on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring a surprise on(Verb)

spɹˈɪŋ ə sɚpɹˈaɪz ˈɑn
spɹˈɪŋ ə sɚpɹˈaɪz ˈɑn
01

Bất ngờ tiết lộ điều gì đó làm người khác ngạc nhiên

Surprise someone without giving them a heads-up.

偷偷给某人一个惊喜

Ví dụ
02

Lên kế hoạch hoặc thực hiện một sự kiện hoặc hành động bất ngờ

To plan or carry out a surprise event or action.

用来策划或执行突发事件或行动

Ví dụ
03

Để khiến ai đó bất ngờ khi nghe một tiết lộ không ngờ tới

To surprise someone with an unexpected revelation.

让人猝不及防的意外揭露

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh