Bản dịch của từ Stabilizer bar trong tiếng Việt
Stabilizer bar

Stabilizer bar(Noun)
Một thanh thể dục dùng trong thể thao hoặc thể hình để hỗ trợ và giữ cho cơ thể ổn định.
The gymnast's bar is used in artistic gymnastics or other sports to provide support and stability.
Thanh đòn thường được sử dụng trong các môn thể thao dụng cụ, như xà đơn, nhằm cung cấp sự hỗ trợ và giữ vững sự cân bằng
Một thiết bị hoặc bộ phận giúp ổn định thứ gì đó, đặc biệt khi đang di chuyển hoặc vận hành.
A device or component that helps stabilize an object, especially during movement or operation.
一种在运动或操作过程中用以稳定某物的设备或部件。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thanh ổn định (stabilizer bar) là một bộ phận trong hệ thống treo của xe, sử dụng để cải thiện độ ổn định khi xe di chuyển qua các khúc cua. Thanh này giúp giảm thiểu hiện tượng nghiêng của thân xe, tạo cảm giác lái vững chắc hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, cách viết hay cách phát âm.
Thanh ổn định (stabilizer bar) là một bộ phận trong hệ thống treo của xe, sử dụng để cải thiện độ ổn định khi xe di chuyển qua các khúc cua. Thanh này giúp giảm thiểu hiện tượng nghiêng của thân xe, tạo cảm giác lái vững chắc hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, cách viết hay cách phát âm.
