stabilizer bar
Noun
stabilizer bar (Noun)
/stˈeɪbəlˌaɪzɚ bˈɑɹ/
/stˈeɪbəlˌaɪzɚ bˈɑɹ/
AI
Ví dụ
Thanh bar giúp Sarah duy trì sự cân bằng trong bài tập thể dục.The stabilizer bar helped Sarah maintain balance during the gymnastics routine.
Không sử dụng thanh cản làm cho việc ổn định của John trở nên khó khăn.Not using a stabilizer bar made it difficult for John to stabilize.
Ví dụ
Thanh cân bằng trong xe của tôi làm cho việc lái xe trơn tru hơn.The stabilizer bar in my car makes driving smoother.
Không có thanh cân bằng có thể dẫn đến việc lái xe không ổn định.Not having a stabilizer bar can lead to unstable driving.
Ví dụ
Thanh ổn định trong xe đảm bảo chuyến đi êm ái.The stabilizer bar in the car ensures a smooth ride.
Thiếu thanh ổn định, phương tiện có thể lắc nguy hiểm.Without a stabilizer bar, the vehicle may sway dangerously.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thanh ổn định (stabilizer bar) là một bộ phận trong hệ thống treo của xe, sử dụng để cải thiện độ ổn định khi xe di chuyển qua các khúc cua. Thanh này giúp giảm thiểu hiện tượng nghiêng của thân xe, tạo cảm giác lái vững chắc hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, cách viết hay cách phát âm.