Anh - Việt

Bản dịch của từ Stabilizer bar trong tiếng Việt

stabilizer bar

Noun

stabilizer bar (Noun)

/stˈeɪbəlˌaɪzɚ bˈɑɹ/
/stˈeɪbəlˌaɪzɚ bˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Thanh đòn được sử dụng trong thể dục dụng cụ hoặc các môn thể thao khác để cung cấp sự hỗ trợ và ổn định.

A bar used in gymnastics or other sports to provide support and stability.

Ví dụ
Thanh bar giúp Sarah duy trì sự cân bằng trong bài tập thể dục.The stabilizer bar helped Sarah maintain balance during the gymnastics routine.
Không sử dụng thanh cản làm cho việc ổn định của John trở nên khó khăn.Not using a stabilizer bar made it difficult for John to stabilize.

Nghĩa 02

Một bộ phận của hệ thống treo của xe giúp giảm độ rung của thân xe khi vào cua.

A component of a vehicles suspension system that helps reduce body roll during cornering.

Ví dụ
Thanh cân bằng trong xe của tôi làm cho việc lái xe trơn tru hơn.The stabilizer bar in my car makes driving smoother.
Không có thanh cân bằng có thể dẫn đến việc lái xe không ổn định.Not having a stabilizer bar can lead to unstable driving.

Nghĩa 03

Một thiết bị hoặc bộ phận giúp ổn định một vật nào đó, đặc biệt là trong quá trình chuyển động hoặc vận hành.

A device or part that stabilizes something especially during motion or operation.

Ví dụ
Thanh ổn định trong xe đảm bảo chuyến đi êm ái.The stabilizer bar in the car ensures a smooth ride.
Thiếu thanh ổn định, phương tiện có thể lắc nguy hiểm.Without a stabilizer bar, the vehicle may sway dangerously.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh