Bản dịch của từ Stable union trong tiếng Việt

Stable union

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable union(Phrase)

stˈeɪbəl jˈuːniən
ˈsteɪbəɫ ˈjunjən
01

Một mối quan hệ nhất quán và gắn kết, có khả năng vượt qua những thử thách và biến đổi.

A consistent and cohesive relationship that withstands challenges and changes

Ví dụ
02

Một mối quan hệ đối tác bền vững và hài hòa giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A lasting and harmonious partnership or association among individuals or groups

Ví dụ
03

Một liên minh được đặc trưng bởi sự hỗ trợ lẫn nhau và hợp tác trong suốt thời gian.

An alliance characterized by mutual support and collaboration over time

Ví dụ