stage setting
stage setting (Idiom)
Nghĩa 01
mô tả chi tiết về môi trường và bầu không khí của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
a detailed description of the environment and atmosphere of a play or performance.
Nghĩa 02
không gian vật chất và sự sắp xếp cho một tác phẩm sân khấu.
the physical space and arrangement for a theatrical production.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stage setting" là thuật ngữ chỉ việc thiết lập và trang trí không gian sân khấu cho các buổi biểu diễn. Nó bao gồm việc sắp xếp đồ vật, ánh sáng và âm thanh nhằm tạo ra không khí phù hợp cho kịch bản. Trong tiếng Anh, "stage setting" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hoá và phong cách biểu diễn.