Bản dịch của từ Staggered schedule trong tiếng Việt
Staggered schedule

Staggered schedule(Noun)
Lịch trình trong đó các sự kiện được sắp xếp bắt đầu vào các thời điểm khác nhau chứ không phải cùng lúc.
A schedule where events are arranged to start at different times rather than happening simultaneously.
这是一份时间表,安排各项事件在不同的时间开始,而不是同时进行。
Phương pháp lên lịch làm việc cho nhân viên nhằm tránh tình trạng đông đúc tại nơi làm việc.
This is an employee scheduling method to prevent overcrowding at the workplace.
这是为员工安排工作时间表的一种方法,旨在避免工作场所的拥挤情况。
Chiến lược quản lý dự án chia nhỏ các công việc theo từng giai đoạn thay vì thực hiện tất cả cùng một lúc.
One strategy used in project management is to break down tasks over time instead of tackling everything all at once.
项目管理中采用的一种策略,旨在将项目任务分阶段逐步推进,而不是一次性全部执行完毕。
