Bản dịch của từ Staining cloth trong tiếng Việt

Staining cloth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staining cloth(Noun)

stˈeɪnɪŋ klˈɒθ
ˈsteɪnɪŋ ˈkɫɔθ
01

Vật liệu được sử dụng cho mục đích cụ thể như khăn lau chén hoặc vải trang trí

The material is used for a specific purpose, such as dish towels or decorative fabrics.

用作特定用途的材料,比如抹布或装饰性纺织品

Ví dụ
02

Một loại vải có thể hút chất lỏng hoặc giữ chất thường được dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công

A type of fabric that can absorb liquids or hold materials, commonly used in arts and crafts.

这是一种具有吸收液体或固定材料能力的布料,常用于艺术或手工艺中。

Ví dụ
03

Một miếng vải thường dùng để lau chùi, che phủ hoặc bảo vệ các bề mặt

A piece of cloth is commonly used for wiping, covering, or protecting surfaces.

一块布料通常用来擦拭、遮盖或保护表面。

Ví dụ