Bản dịch của từ Standard sdlc trong tiếng Việt

Standard sdlc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard sdlc(Noun)

stˈændəd ˌɛsdˌiːˌɛlsˈiː
ˈstændɝd ˈɛsˌdiˈɛɫˈsi
01

Một nguyên tắc hoặc biện pháp được thiết lập bởi quyền lực hoặc tục lệ.

A principle or measure established by authority or custom

Ví dụ
02

Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu

A level of quality or attainment

Ví dụ
03

Một bộ tiêu chí hoặc thông số để đánh giá hoặc so sánh một cái gì đó

A set of criteria or specifications for evaluating or comparing something

Ví dụ