started
started (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “start” (bắt đầu). Dùng để chỉ hành động đã bắt đầu trong quá khứ, ví dụ: “He started the car” = “Anh ấy đã khởi động/đưa xe chạy” hoặc “The class started at 9” = “Lớp học đã bắt đầu lúc 9 giờ.”
simple past and past participle of start.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của started (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | start |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | started |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | started |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | starts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | starting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Started" là dạng quá khứ của động từ "start", có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi xướng một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Ở Anh và Mỹ, "started" có cách phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, âm "r" có thể ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ. Hai biến thể này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn từ ngữ liên quan.