Bản dịch của từ Starting bill trong tiếng Việt

Starting bill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting bill(Noun)

stˈɑːtɪŋ bˈɪl
ˈstɑrtɪŋ ˈbɪɫ
01

Một bản kê khai ban đầu về các khoản chi phí sẽ phát sinh

An initial statement of expenditures that will be incurred

Ví dụ
02

Một dự luật đánh dấu sự khởi đầu của một chương trình hoặc dịch vụ.

A bill that marks the commencement of a program or service

Ví dụ
03

Hóa đơn tạm tính cho một dịch vụ hoặc sản phẩm thường được sử dụng để ước lượng chi phí trước khi lập hóa đơn cuối cùng.

A preliminary invoice for a service or product often used to estimate costs before final billing

Ví dụ