starts
starts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của starts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | start |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | started |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | started |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | starts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | starting |
starts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của starts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
start | starts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "starts" là dạng số nhiều của danh từ "start", có nghĩa là khởi đầu, khởi động hoặc sự khởi sinh của một sự kiện hay quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "starts" thường được sử dụng để chỉ nhiều trường hợp bắt đầu, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng tương tự nhưng có thể thiên về ngữ cảnh hơn. Cả hai đều phát âm giống nhau, nhưng cách viết và ý nghĩa không có sự khác biệt đáng kể.