Bản dịch của từ State indicator trong tiếng Việt

State indicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State indicator(Noun)

stˈeɪt ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈsteɪt ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01

Một thước đo định lượng phản ánh một điều kiện hoặc tình huống cụ thể trong một hệ thống.

A quantitative measure that reflects a specific condition or situation within a system

Ví dụ
02

Một dấu hiệu hoặc chỉ báo của một trạng thái hoặc tình huống cụ thể

A sign or indicator of a particular state or situation

Ví dụ
03

Một vật thể hoặc thiết bị hiển thị trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một thứ gì đó.

An object or device that shows the current status or condition of something

Ví dụ