Bản dịch của từ State indicator trong tiếng Việt
State indicator
Noun [U/C]

State indicator(Noun)
stˈeɪt ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈsteɪt ˈɪndɪˌkeɪtɝ
Ví dụ
02
Một dấu hiệu hoặc chỉ báo của một trạng thái hoặc tình huống cụ thể
A sign or indicator of a particular state or situation
Ví dụ
