Bản dịch của từ Status trong tiếng Việt
Status

Status(Noun Uncountable)
Tình trạng làm việc, ăn ở, sinh sống.
Working, accommodation, and living status.
Địa vị, thân phận, thân thế.
Status, status, identity.
Status(Noun)
Vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp tương đối; đứng.
Tình huống tại một thời điểm cụ thể trong một quá trình.
The situation at a particular time during a process.

Dạng danh từ của Status (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Status | Statuses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "status" trong tiếng Anh có nghĩa là tình trạng, trạng thái hoặc vị trí của một cá nhân, đối tượng trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm là /ˈsteɪtəs/, còn người Mỹ thường phát âm là /ˈstædəs/. "Status" có thể mang ý nghĩa pháp lý, xã hội hoặc khoa học, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ "status" có nguồn gốc từ tiếng Latin "status", có nghĩa là "trạng thái" hoặc "vị trí". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh kể từ thế kỷ 14, chủ yếu để chỉ tình trạng pháp lý hoặc xã hội của một cá nhân hoặc nhóm. Sự phát triển nghĩa của từ "status" hiện nay không chỉ giới hạn trong bối cảnh pháp lý mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như kinh tế, văn hóa và công nghệ, phản ánh tính đa dạng trong các trạng thái của sự tồn tại và sự công nhận trong xã hội hiện đại.
Từ "status" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thông báo hoặc mô tả tình hình. Trong Nói, người tham gia thường dùng nó để thể hiện quan điểm về tình trạng cá nhân hoặc xã hội. Đối với Đọc và Viết, "status" thường liên quan đến các chủ đề như xã hội học, tâm lý học và nghiên cứu về chính sách. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến truyền thông xã hội, khi người dùng chia sẻ tình trạng cá nhân.
Họ từ
Từ "status" trong tiếng Anh có nghĩa là tình trạng, trạng thái hoặc vị trí của một cá nhân, đối tượng trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm là /ˈsteɪtəs/, còn người Mỹ thường phát âm là /ˈstædəs/. "Status" có thể mang ý nghĩa pháp lý, xã hội hoặc khoa học, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ "status" có nguồn gốc từ tiếng Latin "status", có nghĩa là "trạng thái" hoặc "vị trí". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh kể từ thế kỷ 14, chủ yếu để chỉ tình trạng pháp lý hoặc xã hội của một cá nhân hoặc nhóm. Sự phát triển nghĩa của từ "status" hiện nay không chỉ giới hạn trong bối cảnh pháp lý mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như kinh tế, văn hóa và công nghệ, phản ánh tính đa dạng trong các trạng thái của sự tồn tại và sự công nhận trong xã hội hiện đại.
Từ "status" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thông báo hoặc mô tả tình hình. Trong Nói, người tham gia thường dùng nó để thể hiện quan điểm về tình trạng cá nhân hoặc xã hội. Đối với Đọc và Viết, "status" thường liên quan đến các chủ đề như xã hội học, tâm lý học và nghiên cứu về chính sách. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến truyền thông xã hội, khi người dùng chia sẻ tình trạng cá nhân.
