Bản dịch của từ Status trong tiếng Việt

Status

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status(Noun Uncountable)

ˈsteɪ.təs
ˈsteɪ.təs
01

Tình trạng liên quan đến công việc, nơi ở và sinh hoạt của một người (ví dụ: đang làm việc hay thất nghiệp, nơi cư trú, điều kiện sống).

Working, accommodation, and living status.

工作、居住和生活状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng, địa vị hoặc danh tính của một người hoặc vật trong xã hội hay một hệ thống — nghĩa chung về “vị thế” hoặc “vai trò” và cách người khác nhìn nhận hoặc phân loại.

Status, status, identity.

地位,身份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Status(Noun)

stˈeiɾəs
stˈæɾəs
01

Vị trí, địa vị hoặc thứ hạng của một người trong xã hội hoặc trong môi trường công việc — mức độ được tôn trọng, quyền lực hoặc vai trò so với người khác.

Relative social or professional position; standing.

社会或职业地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc trạng thái của một việc gì đó tại một thời điểm cụ thể trong quá trình diễn ra.

The situation at a particular time during a process.

特定时刻的情况

status nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Status (Noun)

SingularPlural

Status

Statuses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ