ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Status quo service
Tình huống hiện tại, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị
The existing state of affairs especially regarding social or political issues
Tình hình hoặc điều kiện hiện tại là điều bình thường
The current situation or condition the norm
Một thuật ngữ dùng để mô tả trạng thái hiện tại của sự vật
A term used to describe the present state of things