Bản dịch của từ Stay angry trong tiếng Việt

Stay angry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay angry(Phrase)

stˈeɪ ˈæŋɡri
ˈsteɪ ˈæŋɡri
01

Duy trì trạng thái tức giận trong một khoảng thời gian

To remain in a state of anger over a period of time

Ví dụ
02

Cảm thấy oán giận hoặc bực bội liên tục

To continuously feel resentment or frustration

Ví dụ
03

Không để cho những cảm giác bực bội hay khó chịu chi phối.

To not let go of feelings of frustration or irritability

Ví dụ