Bản dịch của từ Stay angry trong tiếng Việt
Stay angry
Phrase

Stay angry(Phrase)
stˈeɪ ˈæŋɡri
ˈsteɪ ˈæŋɡri
Ví dụ
02
Cảm thấy oán giận hoặc bực bội liên tục
Ví dụ
03
Không để cho những cảm giác bực bội hay khó chịu chi phối.
To not let go of feelings of frustration or irritability
Ví dụ
