Bản dịch của từ Stay close to trong tiếng Việt

Stay close to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay close to(Phrase)

stˈeɪ klˈəʊz tˈuː
ˈsteɪ ˈkɫoʊz ˈtoʊ
01

Ở gần ai đó hoặc cái gì đó

To remain near to someone or something

Ví dụ
02

Để duy trì mối quan hệ hoặc kết nối chặt chẽ

To maintain a close relationship or connection

Ví dụ
03

Giữ trong một khu vực hoặc khoảng cách nhất định

To keep within a certain area or distance

Ví dụ