Bản dịch của từ Stay mobile trong tiếng Việt

Stay mobile

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay mobile(Phrase)

stˈeɪ mˈəʊbaɪl
ˈsteɪ ˈmoʊbəɫ
01

Để vẫn có khả năng di chuyển hoặc bị di chuyển một cách dễ dàng.

To remain able to move or be moved easily

Ví dụ
02

Tiếp tục di chuyển hoặc không đứng yên một chỗ.

To continue to be in motion or not fixed in one place

Ví dụ
03

Để có khả năng thích ứng và linh hoạt trước những thay đổi của hoàn cảnh.

To be adaptable and flexible in response to changing circumstances

Ví dụ